Bản dịch của từ Focal points trong tiếng Việt

Focal points

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focal points(Noun)

fˈəʊkəl pˈɔɪnts
ˈfoʊkəɫ ˈpɔɪnts
01

Một điểm thu hút, quan tâm hoặc hoạt động chính.

A central point of attraction interest or activity

一个集聚吸引力或活动的核心地点

Ví dụ
02

Một lĩnh vực mà bạn cần chú ý

An area of focus or attention

你需要关注的一个领域

Ví dụ
03

Trong nhiếp ảnh, điểm mà tại đó các tia sáng hội tụ để tạo ra một hình ảnh rõ nét.

In photography the point at which rays of light converge to form a clear image

在摄影中,聚焦点是指光线汇聚形成清晰图像的那个位置。

Ví dụ