Bản dịch của từ Folk literature trong tiếng Việt

Folk literature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folk literature(Noun)

fˈoʊk lˈɪtɚətʃɚ
fˈoʊk lˈɪtɚətʃɚ
01

Những câu chuyện truyền miệng và tường thuật truyền thống của một cộng đồng hoặc nền văn hóa

Traditional oral stories and narratives of a community or culture

民俗文学 - 一个社区或文化传统的口头故事和叙事

Ví dụ
02

Các tác phẩm viết phản ánh phong tục và tín ngưỡng của một nhóm cụ thể

Written works that reflect the customs and beliefs of a particular group

民间文学 - 反映特定群体习俗和信仰的书面作品

Ví dụ
03

Một thể loại văn học bao gồm các huyền thoại, truyền thuyết và truyện cổ tích có nguồn gốc từ một nền văn hóa cụ thể

A genre of literature that includes myths legends and fairy tales originating from a specific culture

民间文学 - 源自特定文化的、包含神话、传说和童话的文学体裁

Ví dụ