Anh - Việt

Bản dịch của từ Follies trong tiếng Việt

follies

Noun Countable

follies (Noun Countable)

/fˈɒliz/
/ˈfɑɫiz/
AI

Nghĩa 01 · những hành động, ý tưởng hoặc cách cư xử thiếu khôn ngoan và không hợp lý

những hành động, ý tưởng hoặc cách cư xử thiếu khôn ngoan và không hợp lý

foolish or unwise actions ideas or behaviour

Nghĩa 02 · những công trình trang trí trong vườn hoặc công viên, thường được xây để giống phế tích, tháp hay đền và không có công dụng thực tế

những công trình trang trí trong vườn hoặc công viên, thường được xây để giống phế tích, tháp hay đền và không có công dụng thực tế

ornamental buildings in a garden or park that have no practical purpose often made to look like ruins towers or temples

Video ngữ cảnh