Bản dịch của từ Fomite trong tiếng Việt

Fomite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fomite(Noun)

fˈoʊmˌaɪt
fˈoʊmˌaɪt
01

Trong y học, "fomite" là vật vô tri vô giác (như khăn, bát đĩa, đồ dùng nhà bếp, quần áo, ga trải giường...) có thể mang mầm bệnh (vi khuẩn, virus, prion) và gián tiếp truyền chúng từ người này sang người khác.

Medicine An inanimate object capable of carrying infectious agents such as bacteria viruses or prions and thus passively enabling their transmission between hosts common examples include towels dishcloths kitchenwareflatware and laundry.

能传播病原体的无生命物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh