Bản dịch của từ Forbid idleness trong tiếng Việt

Forbid idleness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbid idleness(Phrase)

fˈɔːbɪd ˈaɪdəlnəs
ˈfɔrbɪd ˈɪdəɫnəs
01

Cấm hoặc không cho phép ai đó lười biếng hoặc không hoạt động

To prohibit or not allow someone to be inactive or lazy

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng người ta luôn tham gia vào các hoạt động hoặc công việc

To ensure that one remains engaged in activity or work

Ví dụ
03

Áp đặt một quy định chống lại việc lười biếng hoặc không năng suất

To impose a rule against being idle or unproductive

Ví dụ