Bản dịch của từ Formal arbitration trong tiếng Việt
Formal arbitration
Noun [U/C]

Formal arbitration(Noun)
fˈɔːməl ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˈfɔrməɫ ˌɑrbɪˈtreɪʃən
01
Một quy trình chính thức để đưa ra quyết định trong trường hợp bất đồng.
An official procedure for making a decision in a disagreement
Ví dụ
Ví dụ
