Bản dịch của từ Formal arbitration trong tiếng Việt

Formal arbitration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal arbitration(Noun)

fˈɔːməl ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˈfɔrməɫ ˌɑrbɪˈtreɪʃən
01

Một quy trình chính thức để đưa ra quyết định trong trường hợp bất đồng.

An official procedure for making a decision in a disagreement

Ví dụ
02

Quá trình giải quyết tranh chấp thông qua một bên thứ ba trung lập.

The process of resolving disputes through a neutral third party

Ví dụ
03

Một phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án

A method of settling disputes outside the courts

Ví dụ