Bản dịch của từ Formal sanction trong tiếng Việt
Formal sanction
Noun [U/C]

Formal sanction(Noun)
fˈɔːməl sˈɑːŋkʃən
ˈfɔrməɫ ˈsæŋkʃən
01
Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho một hành động hoặc quyết định
Official permission or approval for an action or decision
Ví dụ
02
Hình phạt hoặc án phạt được áp dụng cho việc vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.
A penalty or punishment imposed for breaking a rule or law
Ví dụ
03
Một sự chấp thuận hoặc xác nhận có thẩm quyền
Ví dụ
