Anh - Việt
formalized
VerbAdjective
formalized (Verb)
/fˈɔːməlˌaɪzd/
/ˈfɔrməˌɫaɪzd/
AI
Ví dụ
Năm 2023, Thị trưởng Chen chính thức nêu kế hoạch nhà ở xã hội của thành phố.In 2023, Mayor Chen formalized the city’s social housing plan.
Ủy ban chưa bao giờ chính thức quy định quy tắc cho các nhóm hỗ trợ xã hội trực tuyến.The committee never formalized rules for online social support groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2022, Maya đã chính thức hóa các quy định của nhóm xã hội để nghiên cứu.In 2022, Maya formalized the social group’s rules for IELTS research.
Hội đồng đã không chính thức hóa dự án xã hội của Aisha sau những khiếu nại của công chúng.The council did not formalize Aisha’s social project after public complaints.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2022, Maya đã quy định rõ các nội quy của nhóm khu phố để hỗ trợ xã hội.In 2022, Maya formalized the neighborhood group’s rules for social support.
Năm 2023, câu lạc bộ thanh niên chưa bao giờ chính thức hóa kế hoạch tình nguyện xã hội của mình.In 2023, the youth club never formalized its social volunteering plan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
formalized (Adjective)
/fˈɔːməlˌaɪzd/
/ˈfɔrməˌɫaɪzd/
AI
Nghĩa 01 · Nói hoặc diễn đạt một cách chính thức
Nói hoặc diễn đạt một cách chính thức
Characterized by adherence to rules and conventions
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024 tại Harvard, Maya sử dụng các quy tắc xã hội được quy chuẩn hóa để thảo luận tôn trọng.At Harvard's 2024 debate, Maya used formalized social rules for respectful discussion.
Khảo sát năm 2023 của chúng tôi phát hiện các nhóm không chính thức, chứ không phải mạng lưới xã hội được quy chuẩn hóa, trong giới trẻ.Our 2023 survey found informal groups, not formalized social networks, among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để tạo ra một cấu trúc hay hình thức xác định cho một thứ gì đó
Để tạo ra một cấu trúc hay hình thức xác định cho một thứ gì đó
Having a specific structure or methodology
Ví dụ
Phương pháp khảo sát có cấu trúc của Maya cải thiện nghiên cứu xã hội ở 200 sinh viên.Maya's formalized survey method improved social research among 200 students.
Dự án xã hội của John chưa được chuẩn hóa, nên tình nguyện viên dùng các phương pháp khác nhau.John's social project was not formalized, so volunteers used different methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính sách xã hội năm 2024, được hội đồng thanh niên chính thức hóa, hỗ trợ học sinh thu nhập thấp.The 2024 social policy, formalized by the youth council, supports low-income students.
Thỏa thuận khu phố chưa được chính thức hóa giữa các tình nguyện viên ở Seoul.The neighborhood agreement is not formalized among Seoul volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa