Bản dịch của từ Forms bond with trong tiếng Việt

Forms bond with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forms bond with(Phrase)

fˈɔːmz bˈɒnd wˈɪθ
ˈfɔrmz ˈbɑnd ˈwɪθ
01

Để tạo ra một mối liên kết cảm xúc bền chặt

To create a lasting emotional tie

Ví dụ
02

Thiết lập một mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó hoặc cái gì đó.

To establish a connection or relationship with someone or something

Ví dụ
03

Để hợp nhất hoặc liên kết một cách có hệ thống

To unite or join systematically

Ví dụ