Bản dịch của từ Forms bond with trong tiếng Việt
Forms bond with
Phrase

Forms bond with(Phrase)
fˈɔːmz bˈɒnd wˈɪθ
ˈfɔrmz ˈbɑnd ˈwɪθ
02
Thiết lập một mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó hoặc cái gì đó.
To establish a connection or relationship with someone or something
Ví dụ
03
Để hợp nhất hoặc liên kết một cách có hệ thống
To unite or join systematically
Ví dụ
