Bản dịch của từ Forsaking package trong tiếng Việt

Forsaking package

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forsaking package(Noun)

fˈɔːseɪkɪŋ pˈækɪdʒ
ˈfɔrˌseɪkɪŋ ˈpækɪdʒ
01

Hành động từ bỏ hoặc bỏ qua một điều gì đó

The act of abandoning or giving up something

Ví dụ
02

Một gói hàng mà bạn đã quyết định để lại hoặc không giữ lại.

A package that you have decided to leave behind or not keep

Ví dụ

Forsaking package(Verb)

fˈɔːseɪkɪŋ pˈækɪdʒ
ˈfɔrˌseɪkɪŋ ˈpækɪdʒ
01

Một gói hàng mà bạn đã quyết định để lại hoặc không giữ lại.

To renounce or turn away from something

Ví dụ
02

Hành động từ bỏ hoặc bỏ qua một điều gì đó

To abandon or give up something

Ví dụ