Bản dịch của từ Forward report trong tiếng Việt

Forward report

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward report(Noun)

fˈɔːwəd rˈɛpɔːt
ˈfɔrwɝd ˈrɛpɔrt
01

Một tài liệu nhằm truyền đạt thông tin hoặc phát hiện đến một đối tượng cụ thể trước.

A document intended to communicate information or insights to a specific audience in advance

Ví dụ
02

Một thông báo chính thức được chuẩn bị trước một cuộc họp hoặc thảo luận.

An official communication prepared in advance of a meeting or discussion

Ví dụ
03

Một báo cáo chính thức được gửi trước nhằm thông báo về các vấn đề cụ thể hoặc tiến triển.

A formal report that is sent ahead to inform about specific issues or progress

Ví dụ

Forward report(Phrase)

fˈɔːwəd rˈɛpɔːt
ˈfɔrwɝd ˈrɛpɔrt
01

Một báo cáo chính thức được gửi trước để thông báo về các vấn đề cụ thể hoặc sự tiến triển.

To present or send information or a document ahead of time

Ví dụ
02

Một tài liệu nhằm truyền đạt thông tin hoặc hiểu biết đến một đối tượng cụ thể trước đó.

To direct or relay a report in a forward manner

Ví dụ
03

Một thông báo chính thức được chuẩn bị trước cho cuộc họp hoặc thảo luận.

To advance or promote information pertaining to certain matters

Ví dụ