Bản dịch của từ Foul shot trong tiếng Việt

Foul shot

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foul shot (Noun)

faʊl ʃɑt
faʊl ʃɑt
01

Một cú ném phạt trong bóng rổ được thực hiện sau khi đối phương phạm lỗi; mỗi cú ném này nếu vào rổ được tính là một điểm (thường gọi là ném phạt 1 điểm)

An aimed basketball throw as part of a sequence worth one free throw if successful.

Ví dụ

Foul shot (Idiom)

ˈfulˈʃɑt
ˈfulˈʃɑt
01

Cố gắng hoặc nỗ lực không thành công, hoặc một hành động không công bằng/không hợp lệ (thường dùng trong thể thao) — ví dụ một pha tấn công bị phạm lỗi hoặc một cố gắng mà bị coi là không hợp lệ.

An unsuccessful or unfair attempt especially in sports.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh