Bản dịch của từ Foul shot trong tiếng Việt
Foul shot

Foul shot (Noun)
Một cú ném phạt trong bóng rổ được thực hiện sau khi đối phương phạm lỗi; mỗi cú ném này nếu vào rổ được tính là một điểm (thường gọi là ném phạt 1 điểm)
An aimed basketball throw as part of a sequence worth one free throw if successful.
Foul shot (Idiom)
Cố gắng hoặc nỗ lực không thành công, hoặc một hành động không công bằng/không hợp lệ (thường dùng trong thể thao) — ví dụ một pha tấn công bị phạm lỗi hoặc một cố gắng mà bị coi là không hợp lệ.
An unsuccessful or unfair attempt especially in sports.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Foul shot, hay còn gọi là cú ném phạt trong bóng rổ, là một quả ném được thực hiện từ vạch ném phạt sau khi có vi phạm quy tắc trong trận đấu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi ở Anh, nó ít được sử dụng vì bóng rổ không phải là môn thể thao chính. Foul shot có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong ngữ cảnh thể thao.
Foul shot, hay còn gọi là cú ném phạt trong bóng rổ, là một quả ném được thực hiện từ vạch ném phạt sau khi có vi phạm quy tắc trong trận đấu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi ở Anh, nó ít được sử dụng vì bóng rổ không phải là môn thể thao chính. Foul shot có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong ngữ cảnh thể thao.
