Bản dịch của từ Foul smelling breath trong tiếng Việt

Foul smelling breath

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foul smelling breath(Idiom)

01

Thường liên quan đến các vấn đề về răng miệng hoặc vệ sinh răng miệng kém.

Often associated with dental issues or poor oral hygiene.

Ví dụ
02

Có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Can indicate underlying health problems.

Ví dụ
03

Miệng có mùi hôi hoặc khó chịu.

A bad or unpleasant odor from the mouth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh