Bản dịch của từ Foul smelling breath trong tiếng Việt
Foul smelling breath

Foul smelling breath(Idiom)
Có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Can indicate underlying health problems.
Miệng có mùi hôi hoặc khó chịu.
A bad or unpleasant odor from the mouth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hơi thở hôi (foul smelling breath) là cụm từ chỉ tình trạng hơi thở phát ra mùi khó chịu, thường do vi khuẩn tích tụ trong miệng, nướu hoặc do vấn đề về tiêu hóa. Tình trạng này có thể liên quan đến bệnh lý như viêm nướu hoặc các vấn đề về dạ dày. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.
Cụm từ "foul smelling breath" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "foul" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "foul", có nghĩa là "dơ bẩn" hoặc "khó chịu", và từ tiếng Đức cổ "foul", chỉ sự ô uế. "Smelling" là phân từ của động từ "smell", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "smellan", có nghĩa là "tỏa ra mùi". "Breath" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bræth", chỉ hành động hít thở. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên nghĩa hiện tại liên quan đến hơi thở có mùi khó chịu, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe hoặc vệ sinh cá nhân.
Cụm từ "foul smelling breath" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến y tế và sức khỏe, đặc biệt là trong lĩnh vực nha khoa và tiêu hóa. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có thể xuất hiện trong các phần đọc hiểu và viết luận, nơi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích hiện tượng sinh lý. Tần suất xuất hiện không cao nhưng thường liên quan đến các chủ đề về vệ sinh cá nhân và sức khỏe toàn diện.
Hơi thở hôi (foul smelling breath) là cụm từ chỉ tình trạng hơi thở phát ra mùi khó chịu, thường do vi khuẩn tích tụ trong miệng, nướu hoặc do vấn đề về tiêu hóa. Tình trạng này có thể liên quan đến bệnh lý như viêm nướu hoặc các vấn đề về dạ dày. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.
Cụm từ "foul smelling breath" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "foul" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "foul", có nghĩa là "dơ bẩn" hoặc "khó chịu", và từ tiếng Đức cổ "foul", chỉ sự ô uế. "Smelling" là phân từ của động từ "smell", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "smellan", có nghĩa là "tỏa ra mùi". "Breath" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bræth", chỉ hành động hít thở. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên nghĩa hiện tại liên quan đến hơi thở có mùi khó chịu, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe hoặc vệ sinh cá nhân.
Cụm từ "foul smelling breath" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến y tế và sức khỏe, đặc biệt là trong lĩnh vực nha khoa và tiêu hóa. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có thể xuất hiện trong các phần đọc hiểu và viết luận, nơi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích hiện tượng sinh lý. Tần suất xuất hiện không cao nhưng thường liên quan đến các chủ đề về vệ sinh cá nhân và sức khỏe toàn diện.
