Bản dịch của từ Foundation dressing trong tiếng Việt
Foundation dressing
Noun [U/C]

Foundation dressing(Noun)
faʊndˈeɪʃən drˈɛsɪŋ
ˈfaʊnˈdeɪʃən ˈdrɛsɪŋ
Ví dụ
02
Lớp vật liệu phủ lên bề mặt nền móng của một tòa nhà nhằm bảo vệ hoặc cách nhiệt
A layer of material applied to the surface of a building’s foundation to provide protection or insulation.
一种在建筑基础表面覆盖的材料层,用于保护或隔热
Ví dụ
03
Lớp nền hoặc nền móng ban đầu trong một dự án xây dựng hoặc kiến trúc
The foundation or basic layer in a construction or architectural project.
基础层或底层,在建筑或结构设计中起到基础作用的层次。
Ví dụ
