Bản dịch của từ Foundation dressing trong tiếng Việt
Foundation dressing
Noun [U/C]

Foundation dressing(Noun)
faʊndˈeɪʃən drˈɛsɪŋ
ˈfaʊnˈdeɪʃən ˈdrɛsɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Lớp nền hoặc lớp móng ban đầu trong một dự án xây dựng hoặc kiến trúc
The foundational or basic layer in a construction or architectural project.
这是建筑或工程项目中的基础层或底层结构。
Ví dụ
