Bản dịch của từ Foundation dressing trong tiếng Việt

Foundation dressing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundation dressing(Noun)

faʊndˈeɪʃən drˈɛsɪŋ
ˈfaʊnˈdeɪʃən ˈdrɛsɪŋ
01

Phương pháp hoặc vật liệu được sử dụng để tạo ra nền móng vững chắc cho các công trình khác nhau

This is a method or material used to create a stable foundation for various structures.

这是一种用来为各种工程提供稳定基础的方法或材料。

Ví dụ
02

Một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt móng của một tòa nhà nhằm bảo vệ hoặc cách nhiệt.

A layer of material applied to the surface of a building's foundation to protect or insulate it.

这是一种应用在建筑基础表面上的材料层,旨在保护或隔热。

Ví dụ
03

Lớp nền hoặc lớp móng ban đầu trong một dự án xây dựng hoặc kiến trúc

The foundational or basic layer in a construction or architectural project.

这是建筑或工程项目中的基础层或底层结构。

Ví dụ