foundering
foundering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của foundering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | founder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foundered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foundered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | founders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foundering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foundering" có nguồn gốc từ động từ "founder", thường được sử dụng để chỉ việc chìm đắm hoặc sụp đổ. Trong ngữ cảnh hàng hải, nó ám chỉ sự mất khả năng nổi của tàu thuyền, dẫn đến việc tàu bị chìm. Trong cách dùng chung, "foundering" cũng có thể mô tả tình trạng thất bại hoặc suy thoái của một dự án hoặc tổ chức. Về ngữ pháp, từ này được sử dụng như một động từ ở thì hiện tại phân từ.