founders
founders (Noun)
Nghĩa 01
Người sáng lập — người thành lập hoặc khởi lập một tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan, hội nhóm hoặc công ty.
A person who establishes an institution business or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của founders (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
founder | founders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "founders" trong tiếng Anh chỉ những người sáng lập hoặc những cá nhân có vai trò chủ chốt trong việc thành lập một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án nào đó. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "ou" thường phát âm gần với "au", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này có thể phát âm gần với "oʊ". Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường được sử dụng để chỉ những người có tầm nhìn và sáng tạo trong việc xây dựng một nền tảng mới.