Bản dịch của từ Founder trong tiếng Việt
Founder

Founder (Noun)
Người sáng lập: người đã thành lập hoặc khởi tạo một tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp, cộng đồng hoặc khu định cư.
A person who establishes an institution or settlement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bệnh viêm và đau ở lòng móng (móng guốc) của ngựa, lừa hoặc các thú móng có móng guốc, làm móng nóng, đau và có thể khiến con vật khó đi hoặc đứng.
Laminitis in horses ponies or other hoofed animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Founder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "founder" có nghĩa là người sáng lập hoặc người khai sinh ra một tổ chức, công ty hoặc phong trào. Trong tiếng Anh, "founder" được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, nhưng điều này không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp và khởi nghiệp.
Họ từ
Từ "founder" có nghĩa là người sáng lập hoặc người khai sinh ra một tổ chức, công ty hoặc phong trào. Trong tiếng Anh, "founder" được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, nhưng điều này không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp và khởi nghiệp.
