foundered
foundered (Verb)
Nghĩa 01
(dùng cho tàu thuyền) bị hư hại nặng hoặc chìm; không thể tiếp tục hoạt động vì bị hỏng nặng hoặc bị chìm.
become wrecked or sink especially in relation to a ship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của foundered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | founder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foundered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foundered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | founders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foundering |
foundered (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả tình trạng chìm, sụp đổ hoặc thất bại — có thể là nghĩa đen (ví dụ: tàu chìm) hoặc nghĩa bóng (kế hoạch, dự án thất bại).
sunk or collapsed literally or metaphorically thrice damaged or failing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foundered" là quá khứ của động từ "founder", có nghĩa là chìm, đắm hoặc thất bại, đặc biệt trong ngữ cảnh tàu thuyền gặp nạn hoặc một kế hoạch không thành công. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa của từ này. Tuy nhiên, "foundered" thường được sử dụng trong văn cảnh hải lý hơn, khiến nó ít phổ biến hơn trong các ngữ cảnh khác.