Bản dịch của từ Foward-moving trong tiếng Việt
Foward-moving
Adjective

Foward-moving(Adjective)
fˈaʊədmˌuːvɪŋ
ˈfaʊɝdˈmuvɪŋ
Ví dụ
02
Tiến triển hoặc tiến triển thường theo cách có mục đích
Progressing or advancing typically in a purposeful manner
Ví dụ
