Bản dịch của từ Foward-moving trong tiếng Việt

Foward-moving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foward-moving(Adjective)

fˈaʊədmˌuːvɪŋ
ˈfaʊɝdˈmuvɪŋ
01

Di chuyển hoặc hướng về một vị trí phía trước hoặc phía trước

Moving or directed toward a position ahead or in front

Ví dụ
02

Tiến triển hoặc tiến triển thường theo cách có mục đích

Progressing or advancing typically in a purposeful manner

Ví dụ
03

Có khuynh hướng hoặc có ý định tiến lên hoặc di chuyển về phía trước

Inclined or disposed to advance proceed or move onward

Ví dụ