Bản dịch của từ Fox admirer trong tiếng Việt

Fox admirer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fox admirer(Noun)

fˈɒks ˈædmaɪərɐ
ˈfɑks ˈædˌmaɪrɝ
01

Một người yêu thích cáo, đặc biệt là trong một cách nhìn tích cực.

A person who admires foxes particularly in a favorable light

Ví dụ
02

Người hâm mộ hoặc đam mê văn hóa và hình ảnh liên quan đến cáo

A fan or enthusiast of foxrelated culture or imagery

Ví dụ
03

Người nào yêu thích cáo vì vẻ đẹp hoặc sự khôn ngoan của chúng.

Someone who appreciates foxes for their beauty or cunning behavior

Ví dụ