ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fox opponent
Một người xảo quyệt hoặc khôn ngoan.
A sly or cunning person
Một loài động vật có vú ăn thịt thuộc chi Vulpes, thường có đuôi xù và nổi tiếng với tính cách ranh mãnh.
A carnivorous mammal of the genus Vulpes typically having a bushy tail and known for its cunning behavior
Một người phản đối hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi hoặc tranh luận.
A person who opposes or competes with another in a contest or argument