Bản dịch của từ Fox opponent trong tiếng Việt

Fox opponent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fox opponent(Noun)

fˈɒks əpˈəʊnənt
ˈfɑks ˈɑpənənt
01

Một người xảo quyệt hoặc khôn ngoan.

A sly or cunning person

Ví dụ
02

Một loài động vật có vú ăn thịt thuộc chi Vulpes, thường có đuôi xù và nổi tiếng với tính cách ranh mãnh.

A carnivorous mammal of the genus Vulpes typically having a bushy tail and known for its cunning behavior

Ví dụ
03

Một người phản đối hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi hoặc tranh luận.

A person who opposes or competes with another in a contest or argument

Ví dụ