franking
franking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của franking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | franked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | franked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | franks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | franking |
franking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Franking, trong ngữ cảnh ngôn ngữ, chỉ hành động gán tem hoặc chứng thực cho một bưu phẩm, cho phép nó được gửi mà không cần trả thêm phí vận chuyển. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Ở Anh, franking thường dùng trong các dịch vụ bưu chính và thương mại, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong các thảo luận về chính phủ hoặc dịch vụ bưu chính.