Bản dịch của từ Frantic exhibition trong tiếng Việt

Frantic exhibition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frantic exhibition(Noun)

frˈɑːntɪk ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈfræntɪk ˌɛksəˈbɪʃən
01

Một buổi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, thường diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh hoặc có thời hạn.

A display of works of art often in a competitive or timesensitive context

Ví dụ
02

Một sự kiện công cộng nơi nghệ thuật được trưng bày để công chúng thưởng thức.

A public event where art is displayed for public viewing

Ví dụ
03

Một triển lãm diễn ra một cách vội vã, có thể dưới áp lực hoặc căng thẳng.

An exhibition held in a frantic manner possibly under pressure or stress

Ví dụ