Bản dịch của từ Free hand trong tiếng Việt

Free hand

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free hand(Noun)

fɹi hænd
fɹi hænd
01

Bản phác thảo nhanh vẽ bằng tay tự do, không đo đạc hay dùng thước — tức là vẽ ngay, thoải mái, chủ yếu để nắm ý tưởng hoặc bố cục chứ không phải để ra kích thước chính xác.

A rapid drawing made by someone without taking measurements.

Ví dụ

Free hand(Verb)

fɹi hænd
fɹi hænd
01

Vẽ tự do, tức là vẽ bằng tay không dùng thước hoặc dụng cụ đo đạc; phác họa theo cảm giác và mắt nhìn mà không đo lường chính xác.

To draw something without using a ruler or other measuring device.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh