Bản dịch của từ Free refills trong tiếng Việt

Free refills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free refills(Phrase)

frˈiː rɪfˈɪlz
ˈfri rɪˈfɪɫz
01

Thường được quảng bá như một hình thức khuyến khích khách hàng mua hàng thường xuyên hơn hoặc ở lại lâu hơn.

It is often promoted as a way to encourage customers to shop more regularly or to extend their stay.

经常被宣传为一种吸引客户的优惠措施,旨在促使顾客更频繁地购买或延长停留时间

Ví dụ
02

Thông thường có thể gặp trong các quán ăn hoặc quán cà phê, thường dùng cho các loại thức uống như cà phê, soda hoặc trà.

This is commonly seen in restaurants or cafes, usually applied to drinks like coffee, soda, or tea.

通常在餐厅或咖啡馆里可以看到,常用于咖啡、汽水或茶等饮品的标识。

Ví dụ
03

Một dịch vụ cung cấp thêm đồ uống miễn phí sau lần phục vụ đầu tiên.

This is a service that offers additional drink servings free of charge after the first portion has been served.

这是一项在首次供应饮品后,免费提供额外饮品份量的服务。

Ví dụ