Bản dịch của từ French fries trong tiếng Việt

French fries

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French fries(Noun Countable)

fɹɛntʃ fɹaɪz
fɹɛntʃ fɹaɪz
01

Món khoai tây chiên giòn thường được dùng như một món phụ đi kèm.

A crispy plate of French fries, typically served as a side.

一盘香脆的薯条,通常会搭配着食用。

Ví dụ
02

Một món ăn nhẹ hoặc đồ ăn nhanh phổ biến, thường được nêm muối.

A popular snack or fast food, usually seasoned with salt.

一种受欢迎的零食或快餐,通常用盐调味。

Ví dụ
03

Khoai tây chiên thường được dùng kèm với bánh mì kẹp thịt hoặc bánh mì sandwich.

French fries are usually served with a burger or a sandwich.

传统上用来搭配汉堡或三明治的炸薯条。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh