Bản dịch của từ Frenulum trong tiếng Việt
Frenulum

Frenulum (Noun)
Một nếp gấp nhỏ của mô (da/niêm mạc) có tác dụng nâng đỡ hoặc hạn chế chuyển động của phần mà nó gắn vào; ví dụ nếp dưới lưỡi (nếp gấp da dưới lưỡi) hoặc nếp giữa môi và lợi.
A small fold or ridge of tissue which supports or checks the motion of the part to which it is attached in particular a fold of skin beneath the tongue or between the lip and the gum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Frenulum, trong tiếng Việt gọi là "dây thắng", chỉ một cấu trúc mô mềm kết nối một phần cơ thể với một phần khác, thường thấy ở miệng (dây thắng lưỡi), bộ phận sinh dục và một số nơi khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho thuật ngữ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Frenulum đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng và sự ổn định của các bộ phận này.
Frenulum, trong tiếng Việt gọi là "dây thắng", chỉ một cấu trúc mô mềm kết nối một phần cơ thể với một phần khác, thường thấy ở miệng (dây thắng lưỡi), bộ phận sinh dục và một số nơi khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho thuật ngữ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Frenulum đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng và sự ổn định của các bộ phận này.
