Bản dịch của từ Friendly dwelling trong tiếng Việt

Friendly dwelling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendly dwelling(Phrase)

frˈɛndli dwˈɛlɪŋ
ˈfrɛndɫi ˈdwɛɫɪŋ
01

Một ngôi nhà được đặc trưng bởi sự hiếu khách và ấm áp đối với khách.

A home characterized by kindness and warmth towards guests

Ví dụ
02

Một cách gọi thân thương cho một nơi mà mọi người cảm thấy được chào đón và thoải mái.

An affectionate term for a place where people feel welcome and comfortable

Ví dụ
03

Một nơi cư trú khuyến khích mối quan hệ tốt đẹp và sự hòa đồng giữa các cư dân.

A residence that promotes good relationships and sociability among its inhabitants

Ví dụ