Anh - Việt

Bản dịch của từ Friendships trong tiếng Việt

friendships

Noun

friendships (Noun)

/frˈɛndʃɪps/
/ˈfrɛndˌʃɪps/
AI

Nghĩa 01 · Tình bạn là mối quan hệ giữa những người bạn.

Tình bạn là mối quan hệ giữa những người bạn.

The state of being friends the relationship between friends

Ví dụ
Tình bạn giữa sinh viên đại học giúp tăng sự hỗ trợ xã hội trong kỳ thi căng thẳng.Friendships among university students improve social support during stressful exams.
Tình bạn trực tuyến không phải lúc nào cũng hỗ trợ tốt cho thanh thiếu niên cô đơn.Online friendships do not always provide strong support for lonely teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều cá nhân bao gồm sự hỗ trợ tinh thần và tình bạn.

Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều cá nhân bao gồm sự hỗ trợ tinh thần và tình bạn.

A bond between two or more individuals that includes emotional support and companionship

Ví dụ
Những tình bạn của Maya đã mang lại sự hỗ trợ trong cuộc tranh biện đại học năm 2024.Maya's friendships provided support during her 2024 university debate.
Những mối quan hệ bạn bè của Leo đã không hỗ trợ tinh thần khi anh chuyển nhà năm 2023.Leo's friendships did not provide emotional support during his 2023 move.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một mối quan hệ giữa những người với nhau được đặc trưng bởi cảm giác quan tâm, tôn trọng và yêu thương.

Một mối quan hệ giữa những người với nhau được đặc trưng bởi cảm giác quan tâm, tôn trọng và yêu thương.

An association between people that is characterized by feelings of care respect and affection

Ví dụ
Tại Harvard, tình bạn của Maya với các bạn cùng lớp thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và yêu mến.At Harvard, Maya's friendships with classmates show care, respect, and affection.
Tình bạn trên mạng giữa Tom và Li thiếu sự tôn trọng và tình cảm.Online friendships between Tom and Li lack respect and affection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh