Bản dịch của từ Frightening gesture trong tiếng Việt

Frightening gesture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frightening gesture(Phrase)

frˈaɪtənɪŋ dʒˈɛstʃɐ
ˈfraɪtnɪŋ ˈdʒɛstʃɝ
01

Một màn trình diễn nào đó nhằm gợi lên nỗi sợ hãi.

A display of something that is meant to evoke fear

Ví dụ
02

Một động tác hoặc dấu hiệu nhằm dọa hoặc gây lo lắng cho ai đó.

A movement or sign intended to scare or alarm someone

Ví dụ
03

Một hành động thể hiện sự sợ hãi hoặc đe dọa.

An action that conveys fear or intimidation

Ví dụ