Bản dịch của từ Front runner trong tiếng Việt
Front runner

Front runner(Idiom)
Một ứng cử viên đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò hoặc cuộc thi.
A candidate who is ahead in the polls or competition.
Một người thành công hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
Someone who is successful or leading in a specific area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Front runner" là một danh từ chỉ một cá nhân hoặc tổ chức dẫn đầu trong một cuộc đua hay một cuộc thi về thành tích hoặc sự nổi bật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, thể thao hoặc kinh doanh để chỉ ra những người có khả năng cao nhất cho vị trí thắng lợi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Anh.
Cụm từ "front runner" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ "front" (phía trước) và "runner" (người chạy). Từ "runner" xuất phát từ tiếng Latin "currere", có nghĩa là "chạy". Trong lịch sử, "front runner" thường chỉ người dẫn đầu trong cuộc đua. Ngày nay, thuật ngữ này được mở rộng để mô tả các cá nhân hoặc nhóm dẫn đầu trong bất kỳ lĩnh vực nào, như chính trị hay kinh doanh, phản ánh sự tiên phong và khả năng cạnh tranh cao.
Cụm từ "front runner" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, để chỉ những người hoặc đối tượng dẫn đầu trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử. Tần suất xuất hiện của cụm từ này không cao, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, thể thao và kinh doanh. Trong các tình huống khác, "front runner" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về xu hướng hoặc dự đoán, chỉ ra một cá nhân hoặc đội nhóm có khả năng chiến thắng hoặc thành công cao hơn so với đối thủ.
"Front runner" là một danh từ chỉ một cá nhân hoặc tổ chức dẫn đầu trong một cuộc đua hay một cuộc thi về thành tích hoặc sự nổi bật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, thể thao hoặc kinh doanh để chỉ ra những người có khả năng cao nhất cho vị trí thắng lợi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Anh.
Cụm từ "front runner" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ "front" (phía trước) và "runner" (người chạy). Từ "runner" xuất phát từ tiếng Latin "currere", có nghĩa là "chạy". Trong lịch sử, "front runner" thường chỉ người dẫn đầu trong cuộc đua. Ngày nay, thuật ngữ này được mở rộng để mô tả các cá nhân hoặc nhóm dẫn đầu trong bất kỳ lĩnh vực nào, như chính trị hay kinh doanh, phản ánh sự tiên phong và khả năng cạnh tranh cao.
Cụm từ "front runner" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, để chỉ những người hoặc đối tượng dẫn đầu trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử. Tần suất xuất hiện của cụm từ này không cao, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, thể thao và kinh doanh. Trong các tình huống khác, "front runner" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về xu hướng hoặc dự đoán, chỉ ra một cá nhân hoặc đội nhóm có khả năng chiến thắng hoặc thành công cao hơn so với đối thủ.
