Bản dịch của từ Fuckshit trong tiếng Việt

Fuckshit

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuckshit(Noun)

ˈfʌkˌʃɪt
ˈfʌkˌʃɪt
01

(đếm được, thô tục, tiếng lóng, miệt thị) Một người đáng ghét.

(countable, vulgar, slang, derogatory) An obnoxious person.

Ví dụ
02

(không đếm được, thô tục, tiếng lóng) Hành vi đáng khinh, đặc biệt là hành vi gây ra sự thất vọng.

(uncountable, vulgar, slang) Contemptible behavior, particularly that which inspires frustration.

Ví dụ

Fuckshit(Interjection)

ˈfʌkˌʃɪt
ˈfʌkˌʃɪt
01

(thô tục) Biểu hiện của sự tức giận.

(vulgar) An expression of anger.

Ví dụ