Bản dịch của từ Full revision trong tiếng Việt

Full revision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full revision(Phrase)

fˈʊl rɪvˈɪʒən
ˈfʊɫ rɪˈvɪʒən
01

Hành động xem xét lại một thứ một cách toàn diện.

The act of revising something in its entirety

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra hoặc phân tích toàn diện về một vấn đề nào đó.

A comprehensive examination or analysis of something

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc xem xét kỹ lưỡng thường là đối với tài liệu bằng văn bản.

A thorough review or assessment typically of written material

Ví dụ