Bản dịch của từ Full-sized terminal trong tiếng Việt

Full-sized terminal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-sized terminal(Phrase)

fˈʊlsaɪzd tˈɜːmɪnəl
ˈfʊɫˌsaɪzd ˈtɝmənəɫ
01

Thường chỉ đến một loại bến tàu sử dụng trong công nghệ thông tin hoặc hàng không, được thiết kế với nhiều không gian hơn.

Often refers to a type of terminal used in computing or airlines that accommodates more space

Ví dụ
02

Một thiết bị đầu cuối có kích thước tiêu chuẩn hoặc lớn hơn, trái ngược với phiên bản nhỏ gọn hoặc di động.

A terminal that is of standard or larger size as opposed to a compact or portable version

Ví dụ
03

Có thể ngụ ý một thiết bị đầu cuối toàn diện hoặc mạnh mẽ hơn về mặt chức năng.

Can imply a more comprehensive or capable terminal in terms of functionality

Ví dụ