Bản dịch của từ Function board trong tiếng Việt
Function board
Noun [U/C]

Function board(Noun)
fˈʌŋkʃən bˈɔɹd
fˈʌŋkʃən bˈɔɹd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bảng hay bảng điều khiển chịu trách nhiệm thực hiện các vai trò hoặc nhiệm vụ đã được xác định.
A table or dashboard responsible for performing specified roles or tasks.
一个负责执行既定职责或任务的板块或面板。
Ví dụ
