Bản dịch của từ Fundamental culture trong tiếng Việt

Fundamental culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental culture(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl kˈʌltʃɐ
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈkəɫtʃɝ
01

Phần cơ bản và thiết yếu của một cái gì đó

The basic and essential part of something

Ví dụ
02

Một tập hợp những niềm tin, giá trị và quy chuẩn chung ảnh hưởng đến hành vi trong một xã hội.

A set of shared beliefs values and norms influencing behavior in a society

Ví dụ
03

Những đặc điểm nổi bật của một xã hội hoặc nhóm xã hội cụ thể

The characteristic features of a particular society or social group

Ví dụ