Bản dịch của từ Fundamental discourse trong tiếng Việt

Fundamental discourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental discourse(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl dɪskˈɔːs
ˌfəndəˈmɛntəɫ dɪˈskɔrs
01

Một bài phát biểu hoặc giao tiếp bằng văn bản về một chủ đề cụ thể.

A speech or written communication on a particular topic

Ví dụ
02

Một tập hợp các ý tưởng hoặc niềm tin có liên quan đến nhau về một chủ đề, thường được cấu trúc một cách có hệ thống.

An interrelated set of ideas or beliefs about a subject often framed in a structured way

Ví dụ
03

Các nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản nhất, đóng vai trò nền tảng cho một chủ đề.

The most basic or essential principles or ideas that underlie a subject

Ví dụ