Bản dịch của từ Fundamentalist trong tiếng Việt
Fundamentalist

Fundamentalist (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến hoặc ủng hộ cách hiểu sách thánh hoặc giáo lý tôn giáo một cách nghiêm ngặt và theo nguyên văn, không chấp nhận diễn giải hay thay đổi.
Relating to or advocating the strict and literal interpretation of religious texts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fundamentalist (Noun)
Người tin theo cách hiểu nghiêm ngặt và diễn giải từng chữ của các văn bản tôn giáo; thường không chấp nhận diễn giải thoáng hơn hoặc thay đổi theo thời đại.
A person who believes in the strict and literal interpretation of religious texts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "fundamentalist" chỉ những người hoặc nhóm người miêu tả việc theo đuổi những yếu tố cơ bản của một tôn giáo, triết lý hay hệ tư tưởng, thường với sự kiên trì và bảo thủ. Trong tiếng Anh, "fundamentalist" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ ba. Từ này cũng thường liên quan đến các quan điểm cực đoan trong tôn giáo hoặc chính trị.
Họ từ
Thuật ngữ "fundamentalist" chỉ những người hoặc nhóm người miêu tả việc theo đuổi những yếu tố cơ bản của một tôn giáo, triết lý hay hệ tư tưởng, thường với sự kiên trì và bảo thủ. Trong tiếng Anh, "fundamentalist" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ ba. Từ này cũng thường liên quan đến các quan điểm cực đoan trong tôn giáo hoặc chính trị.
