funnelling
Noun
funnelling (Noun)
/fˈʌnəlɨŋ/
/fˈʌnəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc dẫn dắt quyên góp đã giúp tổ chức từ thiện đạt mục tiêu 10.000 đô la.The funneling of donations helped the charity reach its goal of $10,000.
Việc dẫn dắt tài nguyên không phải là cách hiệu quả để hỗ trợ tất cả cộng đồng.Funneling resources is not an effective way to support all communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "funnelling" trong tiếng Anh chỉ hành động dẫn dắt hoặc chuyển hướng tài nguyên, thông tin hoặc người theo một lộ trình hẹp, giống như một chiếc phễu. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường liên quan đến việc tập trung vào một nhóm mục tiêu cụ thể. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) của từ này cũng được viết là "funnelling", nhưng phát âm có thể khác nhau ở một số âm tiết do cách phát âm khu vực. Sự khác biệt này không ảnh hưởng lớn đến nghĩa gốc của từ, nhưng có thể thấy trong cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.