Bản dịch của từ Fussy client trong tiếng Việt
Fussy client
Noun [U/C]

Fussy client(Noun)
fˈʌsi klˈaɪənt
ˈfəsi ˈkɫaɪənt
01
Một người tìm kiếm dịch vụ nhưng lại không hài lòng hoặc cần được chú ý hơn
A person seeking services who expresses dissatisfaction or requires extra attention
Ví dụ
Ví dụ
