Bản dịch của từ Garden of eden trong tiếng Việt

Garden of eden

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden of eden(Idiom)

01

Cụm từ chỉ một nơi lý tưởng, yên bình, hoàn hảo như thiên đường — nơi mọi thứ đều tuyệt vời và không có lo âu hay phiền muộn.

An ideal or peaceful place.

理想的宁静之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi hoặc tình huống rất đẹp, hạnh phúc và trong sáng, không có ưu phiền — giống như khu vườn Ê-đen trong Kinh Thánh.

A place or situation of great beauty happiness and innocence often compared to the garden of Eden in the Bible.

美丽、幸福和纯真的地方或情境。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Garden of eden(Noun)

ɡˈɑɹdənəndɨd
ɡˈɑɹdənəndɨd
01

Một khu đất trồng cây, hoa hoặc rau củ để thưởng ngoạn hoặc để bán; nơi chăm sóc và sắp xếp cây cảnh, hoa lá cho mục đích giải trí hoặc thương mại.

A place where plants are grown for pleasure or for sale.

花园

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh