Bản dịch của từ Garden robot trong tiếng Việt

Garden robot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden robot(Noun)

ɡˈɑːdən ʒˈɒbɒt
ˈɡɑrdən ˈroʊbət
01

Một con robot được thiết kế để thực hiện các công việc làm vườn như trồng cây, nhổ cỏ và tưới nước.

A robot designed for gardening tasks such as planting weeding and watering

Ví dụ
02

Một công nghệ kết hợp giữa robot và làm vườn để tự động hóa quản lý vườn.

A technology that combines robotics and gardening to automate garden management

Ví dụ
03

Một loại máy tự động có khả năng thực hiện các hoạt động nông nghiệp trong môi trường vườn.

A type of autonomous machine that can perform agricultural activities in a garden setting

Ví dụ