Bản dịch của từ Garden robot trong tiếng Việt
Garden robot
Noun [U/C]

Garden robot(Noun)
ɡˈɑːdən ʒˈɒbɒt
ˈɡɑrdən ˈroʊbət
Ví dụ
02
Một công nghệ kết hợp giữa robot và làm vườn để tự động hóa quản lý vườn.
A technology that combines robotics and gardening to automate garden management
Ví dụ
03
Một loại máy tự động có khả năng thực hiện các hoạt động nông nghiệp trong môi trường vườn.
A type of autonomous machine that can perform agricultural activities in a garden setting
Ví dụ
