Bản dịch của từ Gas in the peritoneal cavity trong tiếng Việt
Gas in the peritoneal cavity
Noun [U/C]

Gas in the peritoneal cavity(Noun)
ɡˈæs ˈɪn tʰˈiː pˈɛrɪtˌəʊniəl kˈævɪti
ˈɡæs ˈɪn ˈθi ˌpɛrəˈtoʊniəɫ ˈkævɪti
01
Dịch chất trong khoang bụng có thể chỉ ra các vấn đề như thủng hoặc nhiễm trùng.
Fluid in the abdominal cavity may indicate conditions such as perforation or infection.
腹腔内液体可能暗示穿孔或感染等情况。
Ví dụ
Ví dụ
