Bản dịch của từ Gas release mechanism trong tiếng Việt
Gas release mechanism
Noun [U/C]

Gas release mechanism(Noun)
ɡˈæs rɪlˈiːz mˈɛkənˌɪzəm
ˈɡæs rɪˈɫis ˈmɛkəˌnɪzəm
01
Một thành phần trong các thí nghiệm khoa học hoặc ứng dụng công nghiệp giúp kiểm soát khí thải thường nhằm đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả
A component in scientific experiments or industrial applications that manages gas emissions, typically to ensure safety or efficiency.
在科学实验或工业应用中,一个负责气体排放管理的组件,主要是为了确保安全或提高效率。
Ví dụ
02
Một phương pháp hoặc quy trình giúp khí thoát ra, thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc các lĩnh vực môi trường.
A method or process used to vent gases, commonly employed in technical or environmental settings.
一种促进气体释放的方法或过程,常用于工程或环境领域
Ví dụ
