gasping
gasping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gasping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gasp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gasped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gasped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gasps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gasping |
gasping (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gasping (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Gasping” là một động từ diễn tả hành động thở gấp, thường do nỗ lực hoặc bất ngờ, có thể liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi hay kinh ngạc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “gasping” có thể nhấn mạnh sự bất ngờ hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này chủ yếu chỉ việc thở gấp mà không nhất thiết liên quan đến cảm xúc.