Bản dịch của từ Gauge reaction trong tiếng Việt

Gauge reaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gauge reaction(Noun)

ɡˈeɪdʒ ɹiˈækʃən
ɡˈeɪdʒ ɹiˈækʃən
01

Một dụng cụ để đo lường hoặc kiểm tra một cái gì đó.

An instrument for measuring or testing something.

Ví dụ
02

Một cách để đánh giá hoặc đánh giá một tình huống hoặc phản ứng cụ thể.

A means of assessing or evaluating a particular situation or response.

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.

A standard or criterion for measuring or judging something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh