Anh - Việt

Bản dịch của từ Gave an account trong tiếng Việt

gave an account

Verb

gave an account (Verb)

/ɡˈeɪv ˈæn əkˈaʊnt/
/ɡˈeɪv ˈæn əkˈaʊnt/
AI

Nghĩa 01

Đưa ra một báo cáo hoặc giải thích về một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện.

To provide a report or explanation regarding an event or a series of events.

Ví dụ
Cô ấy đã tường thuật về cuộc họp cộng đồng tuần trước.She gave an account of the community meeting last week.
Anh ấy không tường thuật về công việc tình nguyện của mình.He did not give an account of his volunteer work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kể lại hoặc mô tả chi tiết về một điều gì đó đã xảy ra.

To narrate or describe in detail about something that happened.

Ví dụ
Cô ấy đã kể lại công việc tình nguyện của mình tại nơi trú ẩn.She gave an account of her volunteer work at the shelter.
Anh ấy đã không kể lại cuộc họp cộng đồng.He did not give an account of the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn đạt sự hiểu biết hoặc cách giải thích của một người về một trải nghiệm hoặc tình huống.

To express one's understanding or interpretation of an experience or situation.

Ví dụ
Cô ấy đã kể lại trải nghiệm tình nguyện của mình tại nơi trú ẩn địa phương.She gave an account of her volunteering experience at the local shelter.
Anh ấy đã không kể lại cuộc họp cộng đồng tuần trước.He did not give an account of the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh