Bản dịch của từ Generous volume trong tiếng Việt

Generous volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generous volume(Noun)

dʒˈɛnərəs vˈɒljuːm
ˈdʒɛnɝəs ˈvɑɫjum
01

Khối lượng không gian mà một chất hoặc vật thể chiếm giữ.

The amount of space that a substance or object occupies

Ví dụ
02

Một cuốn sách, đặc biệt là cuốn sách thuộc một bộ sưu tập nào đó.

A book especially one that is part of a set

Ví dụ
03

Một số lượng lớn hoặc một khối lượng lớn của một thứ gì đó

A large quantity or amount of something

Ví dụ