Bản dịch của từ Genomic imbalance trong tiếng Việt

Genomic imbalance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genomic imbalance(Noun)

dʒɛnˈɒmɪk ˈɪmbələns
ˈdʒɛnəmɪk ˈɪmbəɫəns
01

Tình trạng mất hoặc thừa vật chất nhiễm sắc thể gây ra những bất thường trong gen

A condition characterized by the loss or gain of chromosomal material, leading to genetic disorders.

这是一种由于染色体物质的丢失或增加导致遗传缺陷的状态。

Ví dụ
02

Sự biến đổi trong nội dung genome của từng người hoặc các quần thể có thể ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh cũng như tiến triển của bệnh đó.

Changes in the genetic makeup of individuals or populations can affect their susceptibility and disease progression.

基因内容的变化可能会影响个体或群体的敏感性以及疾病的发展。

Ví dụ
03

Đây là trạng thái có sự phân bố gen không đều giữa các nhiễm sắc thể hoặc các yếu tố di truyền.

A state where the distribution of genetic material among chromosomes or hereditary factors is uneven.

这是一种遗传物质在染色体或遗传因子之间分布不均衡的状态。

Ví dụ