Bản dịch của từ Genomic imbalance trong tiếng Việt
Genomic imbalance
Noun [U/C]

Genomic imbalance(Noun)
dʒɛnˈɒmɪk ˈɪmbələns
ˈdʒɛnəmɪk ˈɪmbəɫəns
Ví dụ
02
Sự biến đổi trong nội dung genome của từng người hoặc các quần thể có thể ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh cũng như tiến triển của bệnh đó.
Changes in the genetic makeup of individuals or populations can affect their susceptibility and disease progression.
基因内容的变化可能会影响个体或群体的敏感性以及疾病的发展。
Ví dụ
03
Đây là trạng thái có sự phân bố gen không đều giữa các nhiễm sắc thể hoặc các yếu tố di truyền.
A state where the distribution of genetic material among chromosomes or hereditary factors is uneven.
这是一种遗传物质在染色体或遗传因子之间分布不均衡的状态。
Ví dụ
