Bản dịch của từ Genophore trong tiếng Việt
Genophore

Genophore (Noun)
Cấu trúc mang thông tin di truyền của tế bào, cơ quan hoặc vi rút; cụ thể là chuỗi dna đơn giản của sinh vật nhân sơ hoặc lạp thể (được phân biệt với nhiễm sắc thể của sinh vật nhân chuẩn).
The structure that carries the genetic information of a cell organelle or virus specifically the simple dna strand of a prokaryote or plastid as distinguished from a chromosome of a eukaryote.
The genophore carries essential information for bacterial reproduction and survival.
Genophore mang thông tin thiết yếu cho sự sinh sản và sống sót của vi khuẩn.
The genophore does not contain the complex DNA found in eukaryotes.
Genophore không chứa DNA phức tạp tìm thấy trong eukaryote.
Does the genophore influence the behavior of prokaryotic cells in communities?
Genophore có ảnh hưởng đến hành vi của tế bào prokaryote trong cộng đồng không?
Genophore là thuật ngữ sinh học, chỉ một cấu trúc DNA siêu bội, thường được tìm thấy trong vi khuẩn, nơi nó chứa thông tin di truyền. Genophore không có nhân tế bào như ở sinh vật nhân chuẩn mà tồn tại trong dạng trần trụ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách viết và phát âm từ này. Genophore thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử.
Từ "genophore" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa "gene" (gen) có nghĩa là "gen" và "phore" (phora) có nghĩa là "mang" hay "chứa". Từ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ cấu trúc mang DNA trong vi khuẩn. Sự phát triển ý nghĩa của "genophore" phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về vai trò của DNA trong di truyền và tổ chức gen, đặc biệt trong các nghiên cứu về sự phân chia và vận chuyển thông tin di truyền.
Từ "genophore" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết liên quan đến sinh học phân tử hoặc di truyền. Trong các ngữ cảnh khác, "genophore" thường được sử dụng trong nghiên cứu về cấu trúc gen của vi khuẩn, nơi nó đề cập đến DNA dạng vòng trong tế bào. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và bài viết chuyên ngành, do đó, nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.