Bản dịch của từ Gentle resonance trong tiếng Việt

Gentle resonance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle resonance(Phrase)

ʒˈɛntəl rˈɛzənəns
ˈɡɛntəɫ ˈrɛzənəns
01

Một âm vang hài hòa hoặc dễ chịu mà không gắt gỏng.

A harmonious or pleasant echo that is not harsh

Ví dụ
02

Một hiệu ứng hoặc đặc tính mang lại cảm giác bình yên và thanh thản.

An effect or quality that creates a feeling of calmness and tranquility

Ví dụ
03

Âm thanh nhẹ nhàng hoặc dịu êm phát ra một cách dịu dàng.

A soft low or soothing sound that reverberates gently

Ví dụ